sào ngư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sào ngư là một loại sào, một công cụ dài bằng tre hoặc gỗ, được người chài lưới sử dụng trong việc đánh bắt cá. Nó là một phần quan trọng trong nghề cá truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông lão chài lưới cầm chiếc sào ngư, khua nhẹ trên mặt nước. (Người đánh cá già cầm chiếc sào ngư, khua nhẹ trên mặt nước.)
- Chiếc thuyền nhỏ được đẩy đi bằng một cây sào ngư dài. (Chiếc thuyền nhỏ được đẩy đi bằng một cây sào ngư dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sào ngư" thường được nhắc đến trong văn học hoặc miêu tả cảnh sinh hoạt làng chài truyền thống, gợi lên hình ảnh lao động mưu sinh gắn liền với sông nước.
Biến thể và từ gần giống
- Sào: (danh từ) chỉ chung các vật dài, thon, thường làm bằng tre, gỗ dùng để chống, chèo, đẩy...
- Cây sào: cách gọi thông thường cho một cây sào.
- Mái chèo: (danh từ) công cụ có cán dài và bản rộng, dùng để đẩy nước cho thuyền di chuyển, khác với sào ngư thường dùng để chống hoặc khua.
Từ đồng nghĩa
- Cây chống: (danh từ) vật dùng để chống, đỡ, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự khi nói đến chức năng.
- Gậy chèo: (danh từ) từ ít phổ biến hơn, chỉ vật dụng dùng để chèo thuyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "sào ngư".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sào ngư".
- con sào của người chài lưới đánh cá